向阳花[xiàng yáng huā] [向 阳 花]Lưu từKháchoa hướng dươngChữ trong từ向xiànghướng阳yángdương (điện)花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:葵kuíhoa hướng dương葵花kuí huāhoa hướng dương向日葵xiàng rì kuíhoa hướng dương (Helianthus annuus)太阳花tài yáng huāhoa hướng dương (Helianthus annuus)