太阳花[tài yáng huā] [太 阳 花]Lưu từKháchoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)Chữ trong từ太tàiquá阳yángdương (điện)花huāhoaTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:向日葵xiàng rì kuíhoa hướng dương (Helianthus annuus)