蔓生[màn shēng] [蔓 生]Lưu từKháccây mọc thành dây; dây leo; cây leoChữ trong từ蔓màncây leo生shēngđược sinhTừ ghép:蔓生植物màn shēng zhí wùcây leoTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)