蔓生植物[màn shēng zhí wù] [蔓 生 植 物]Lưu từKháccây leo; cây bò; cây quấnChữ trong từ蔓màncây leo生shēngđược sinh植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蔓màncây leo蔹liǎncây leo蔓草màn cǎocây leo藤本植物téng běn zhí wùcây leo