蔬食[shū shí] [蔬 食]Lưu từKhácbữa ăn chay; chế độ ăn chayChữ trong từ蔬shūrau食shíănTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt蔬菜shū càiHSK 5rau饮食yǐn shíHSK 5ăn uống伙食huǒ shíHSK 7thức ăn废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủ膳食shàn shíHSK 8bữa ăn节衣缩食jié yī suō shíHSK 8sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ)Xem thêm (2)