膳食
[shàn shí] [膳 食]
bữa ăn; đồ ăn
日常吃的饭菜及饮品
保持合理的膳食结构对预防慢性病至关重要。
bǎo chí hé lǐ de shàn shí jié gòu duì yù fáng màn xìng bìng zhì guān zhòng yào.Duy trì một chế độ ăn uống hợp lý đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với việc phòng ngừa các bệnh mạn tính.
家委会敦促学校改善食堂膳食质量。
jiā wěi huì dūn cù xué xiào gǎi shàn shí táng shàn shí zhì liàng.Hội phụ huynh thúc giục nhà trường cải thiện chất lượng suất ăn nhà bếp.
合理的膳食结构对青少年身体的健康发育至关重要。
hé lǐ de shàn shí jié gòu duì qīng shào nián shēn tǐ de jiàn kāng fā yù zhì guān zhòng yào.Cơ cấu bữa ăn hợp lý có vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của cơ thể thanh thiếu niên.