蛋白光[dàn bái guāng] [蛋 白 光]Lưu từKhácánh trắng đụcChữ trong từ蛋dàntrứng白báitrắng光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt风光fēng guāngHSK 5cảnh观光guān guāngHSK 6du lịchXem thêm (3)