蛙式[wā shì] [蛙 式]Lưu từKhácbơi ếchChữ trong từ蛙wācon ếch式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc仪式yí shìHSK 6nghi thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蛙泳wā yǒngbơi ếch