蜚声海外[fēi shēng hǎi wài] [蜚 声 海 外]Lưu từKhácnổi tiếng trong và ngoài nướcChữ trong từ蜚fěicon mòng声shēngâm thanh海hǎibiển外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ格外gé wàiHSK 4đặc biệt此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra之外zhī wàiHSK 5bên ngoài例外lì wàiHSK 5ngoại lệ中外zhōng wàiHSK 6Trung-NgoạiXem thêm (3)