蝴蝶结[hú dié jié] [蝴 蝶 结]Lưu từKhácnơ; thắt nơChữ trong từ蝴hú蝶diébiến thể của 蝶 (dié)结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt蝴蝶hú diéHSK 5bươm bướm巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)Xem thêm (3)