蠢事
[chǔn shì] [蠢 事]
sự dại dột
他一时冲动,做了蠢事。
tā yì shí chōng dòng, zuò le chǔn shì.Anh ấy một lúc bốc đồng, đã làm việc ngu ngốc.
[chǔn shì] [蠢 事]
sự dại dột
他一时冲动,做了蠢事。
tā yì shí chōng dòng, zuò le chǔn shì.Anh ấy một lúc bốc đồng, đã làm việc ngu ngốc.