血液凝结[xuè yè níng jié] [血 液 凝 结]Lưu từKhácđông máuChữ trong từ血xuèmáu液yèchất lỏng凝níngđông lại结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴结bā jieHSK 6nịnh nọt血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xongXem thêm (3)