行凶者[xíng xiōng zhě] [行 凶 者]Lưu từKháckẻ gây ánChữ trong từ行xíngđi凶xiōngác độc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động作者zuò zhěHSK 3tác giả行李xíng liHSK 3hành lý记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênXem thêm (3)