行唐[xíng táng] [行 唐]Lưu từKháchuyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà BắcChữ trong từ行xíngđi唐tángkhoa trươngTừ ghép:行唐县xíng táng xiànhuyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà BắcTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)荒唐huāng tángHSK 6khó tin行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行唐县xíng táng xiànhuyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc