行李架
[xíng li jià] [行 李 架]
giá để hành lý
请把行李妥善放置在行李架上。
qǐng bǎ xíng li tuǒ shàn fàng zhì zài xíng li jià shàng.Xin hãy đặt hành lý cẩn thận lên giá để đồ.
[xíng li jià] [行 李 架]
giá để hành lý
请把行李妥善放置在行李架上。
qǐng bǎ xíng li tuǒ shàn fàng zhì zài xíng li jià shàng.Xin hãy đặt hành lý cẩn thận lên giá để đồ.