行李票[xíng li piào] [行 李 票]Lưu từKhácthẻ hành lýChữ trong từ行xíngđi李lǐquả mận票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)行李箱xíng li xiāngHSK 3valiXem thêm (3)