衡量制[héng liang zhì] [衡 量 制]Lưu từKháchệ thống đo lườngChữ trong từ衡héngcân量liángđo制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt衡量héng liángHSK 6cân nhắc仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)Từ cận nghĩa:计量制jì liàng zhìhệ thống đo lường