计量制[jì liàng zhì] [计 量 制]Lưu từKháchệ thống đo lườngChữ trong từ计jìtính toán量liángđo制zhìchế độTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:衡量制héng liang zhìhệ thống đo lường