衣子[yī zǐ] [衣 子]Lưu từKhácvỏ bọcChữ trong từ衣yīquần áo子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn衣服yī fuHSK 1quần áo个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包被bāo bèivỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)外壳wài kévỏ bọc皮儿pí rvỏ bọc罩子zhào zivỏ bọc