皮儿[pí r] [皮 儿]Lưu từKhácvỏ bọc; che phủChữ trong từ皮pída儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:书皮儿shū pí rbiến thể er hoá của 书皮 (shū pí)动嘴皮儿dòng zuǐ pí rbiến thể er hoá của 动嘴皮 (dòng zuǐ pí)包袱皮儿bāo fu pí rvải gói重眼皮儿chóng yǎn pí rmí mắt đôiTừ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:包被bāo bèivỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)外壳wài kévỏ bọc罩子zhào zivỏ bọc衣子yī zǐvỏ bọc