重眼皮儿[chóng yǎn pí r] [重 眼 皮 儿]Lưu từKhácmí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)Chữ trong từ重zhòngnặng眼yǎnmắt皮pída儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó重要zhòng yàoHSK 1quan trọng一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:双眼皮shuāng yǎn pímí mắt đôi重眼皮chóng yǎn pímí mắt đôi