重眼皮[chóng yǎn pí] [重 眼 皮]Lưu từKhácmí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)Chữ trong từ重zhòngnặng眼yǎnmắt皮pídaTừ ghép:重眼皮儿chóng yǎn pí rmí mắt đôiTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:双眼皮shuāng yǎn pímí mắt đôi重眼皮儿chóng yǎn pí rmí mắt đôi