双眼皮[shuāng yǎn pí] [双 眼 皮]Lưu từKhácmí mắt đôiChữ trong từ双shuānghai眼yǎnmắt皮pídaTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9képXem thêm (2)Từ cận nghĩa:重眼皮chóng yǎn pímí mắt đôi重眼皮儿chóng yǎn pí rmí mắt đôi