补偿费[bǔ cháng fèi] [补 偿 费]Lưu từKháctiền bồi thườngChữ trong từ补bǔsửa偿chánghoàn trả费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng补充bǔ chōngHSK 3bổ sung免费miǎn fèiHSK 4miễn phí经费jīng fèiHSK 5quỹ补偿bǔ chángHSK 5bồi thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:补偿bǔ chángHSK 5bồi thường赔偿金péi cháng jīntiền bồi thường