补充医疗
[bǔ chōng yī liáo] [补 充 医 疗]
y học bổ sung
公司为全体雇员购买了补充医疗保险。
gōng sī wèi quán tǐ gù yuán gòu mǎi le bǔ chōng yī liáo bǎo xiǎn.Công ty đã mua bảo hiểm y tế bổ sung cho toàn thể nhân viên.
[bǔ chōng yī liáo] [补 充 医 疗]
y học bổ sung
公司为全体雇员购买了补充医疗保险。
gōng sī wèi quán tǐ gù yuán gòu mǎi le bǔ chōng yī liáo bǎo xiǎn.Công ty đã mua bảo hiểm y tế bổ sung cho toàn thể nhân viên.