补助组织[bǔ zhù zǔ zhī] [补 助 组 织]Lưu từKháctổ chức phụ trợChữ trong từ补bǔsửa助zhùgiúp组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung组织zǔ zhīHSK 5tổ chức补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp编织biān zhīHSK 6đan补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bùXem thêm (3)