补给舰[bǔ jǐ jiàn] [补 给 舰]Lưu từKháctàu tiếp tếChữ trong từ补bǔsửa给gěicho舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bù补救bǔ jiùHSK 7khắc phụcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:补给船bǔ jǐ chuántàu tiếp tế