补给船[bǔ jǐ chuán] [补 给 船]Lưu từKháctàu tiếp tếChữ trong từ补bǔsửa给gěicho船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền补充bǔ chōngHSK 3bổ sung轮船lún chuánHSK 4tàu thủy补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bùXem thêm (3)Từ cận nghĩa:补给舰bǔ jǐ jiàntàu tiếp tế