表达失语症[biǎo dá shī yǔ zhèng] [表 达 失 语 症]Lưu từKhácchứng mất ngôn ngữ diễn đạtChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài达dáđạt tới失shīmất语yǔphương ngữ症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặt表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)表扬biǎo yángHSK 4khen ngợiXem thêm (3)