表面张力[biǎo miàn zhāng lì] [表 面 张 力]Lưu từKhácsức căng bề mặtChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài面miànmặt张zhāngmở ra力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịchXem thêm (3)