表面活化剂[biǎo miàn huó huà jì] [表 面 活 化 剂]Lưu từKhácchất hoạt động bề mặtChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài面miànmặt活huósống化huàlàm thành剂jìliềuTừ cùng chữ:表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặt表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)表扬biǎo yángHSK 4khen ngợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:表面活性剂biǎo miàn huó xìng jìchất hoạt động bề mặt