袄教[ǎo jiào] [袄 教]Lưu từKhácHỏa giáoChữ trong từ袄ǎoáo khoác教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo家教jiā jiàoHSK 8giáo dục gia đình指教zhǐ jiàoHSK 9đưa ra lời khuyên hoặc ý kiếnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:胡天hú tiānHỏa giáo (Zoroastrianism)拜火教bài huǒ jiàoHỏa giáo (Bái Hoả giáo)波斯教bō sī jiàoHỏa giáo (Zoroastrianism)