袒护[tǎn hù] [袒 护]Lưu từKhácbảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.v.; đứng về phía ai đóChữ trong từ袒tǎnđể lộ护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ呵护hē hùHSK 7nâng niu辩护biàn hùHSK 7nói để bảo vệ防护fáng hùHSK 7phòng thủ监护jiān hùHSK 8làm người giám hộ看护kān hùHSK 8chăm sóc守护shǒu hùHSK 9bảo vệXem thêm (2)