袜带[wà dài] [袜 带]Lưu từKhácnịt tấtChữ trong từ袜wàtất带dàidảiTừ ghép:吊袜带diào wà dàidây đeo tấtTừ cùng chữ:袜子wà ziHSK 4tất一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tếXem thêm (3)