被侵害[bèi qīn hài] [被 侵 害]Lưu từKhácbị xâm hạiChữ trong từ被bèibị侵qīnxâm lược害hàigây hại choTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại被子bèi ziHSK 3chăn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc厉害lì haiHSK 5lợi hại损害sǔn hàiHSK 5tổn hại有害yǒu hàiHSK 5có hại灾害zāi hàiHSK 5tai họa被动bèi dòngHSK 5bị độngXem thêm (3)