被单
[bèi dān] [被 单]
ga trải giường; vỏ chăn có lót; lượng từ: 床 (chuáng)
这名重刑犯已被单独监管起来。
zhè míng zhòng xíng fàn yǐ bèi dān dú jiān guǎn qǐ lái.Tội phạm trọng án này đã bị giam giữ quản chế riêng biệt.
[bèi dān] [被 单]
ga trải giường; vỏ chăn có lót; lượng từ: 床 (chuáng)
这名重刑犯已被单独监管起来。
zhè míng zhòng xíng fàn yǐ bèi dān dú jiān guǎn qǐ lái.Tội phạm trọng án này đã bị giam giữ quản chế riêng biệt.