被控[bèi kòng] [被 控]Lưu từKhácbị cáo (trong phiên tòa)Chữ trong từ被bèibị控kòngkiểm soátTừ cùng chữ:被子bèi ziHSK 3chăn被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc被动bèi dòngHSK 5bị động被告bèi gàoHSK 6bị cáo操控cāo kòngHSK 7kiểm soát被捕bèi bǔHSK 7bị bắt调控tiáo kòngHSK 7điều tiết失控shī kòngHSK 8mất kiểm soát监控jiān kòngHSK 8giám sátXem thêm (1)