被自杀[bèi zì shā] [被 自 杀]Lưu từKhácmột cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyềnChữ trong từ被bèibị自zì(dạng kết hợp) tự杀shāgiếtTừ cùng chữ:被子bèi ziHSK 3chăn被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc自杀zì shāHSK 5tự giết mình被动bèi dòngHSK 5bị động抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ被告bèi gàoHSK 6bị cáo暗杀àn shāHSK 7ám sát被捕bèi bǔHSK 7bị bắt屠杀tú shāHSK 9tàn sát