装可爱[zhuāng kě ài] [装 可 ÁI]Lưu từKháclàm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thươngChữ trong từ装zhuāngcho vào可kě(tiền tố) có thể爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương装饰zhuāng shìHSK 5trang tríXem thêm (3)