褒贬[bāo biǎn] [褒 贬]Lưu từKhácđánh giá; phê phán; nói xấuChữ trong từ褒bāokhen ngợi贬biǎngiảmTừ ghép:一字褒贬yī zì bāo biǎnnghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:评价píng jiàHSK 3đánh giá评估píng gūHSK 5đánh giá评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)评定píng dìngHSK 8đánh giá铨quánđánh giá估产gū chǎnđánh giá估定gū dìngđánh giá品议pǐn yìđánh giá品评pǐn píngđánh giáXem thêm (3)