品议[pǐn yì] [品 议]Lưu từKhácđánh giáChữ trong từ品pǐnnếm议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận品种pǐn zhǒngHSK 5giống品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu抗议kàng yìHSK 6phản đối倡议chàng yìHSK 7đề nghịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:评价píng jiàHSK 3đánh giá评估píng gūHSK 5đánh giá评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)评定píng dìngHSK 8đánh giá铨quánđánh giá估产gū chǎnđánh giá估定gū dìngđánh giá品评pǐn píngđánh giá品鉴pǐn jiànđánh giáXem thêm (3)