估产[gū chǎn] [估 产]Lưu từKhácđánh giá; ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)Chữ trong từ估gūước lượng产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản估计gū jìHSK 5ước tính增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nước盛产shèng chǎnHSK 6sản xuất dồi dàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:评价píng jiàHSK 3đánh giá评估píng gūHSK 5đánh giá评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)评定píng dìngHSK 8đánh giá铨quánđánh giá估定gū dìngđánh giá品议pǐn yìđánh giá品评pǐn píngđánh giá品鉴pǐn jiànđánh giáXem thêm (3)