估定[gū dìng] [估 定]Lưu từKhácđánh giá; ước tính giá trịChữ trong từ估gūước lượng定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:评价píng jiàHSK 3đánh giá评估píng gūHSK 5đánh giá评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)评定píng dìngHSK 8đánh giá铨quánđánh giá估产gū chǎnđánh giá品议pǐn yìđánh giá品评pǐn píngđánh giá品鉴pǐn jiànđánh giáXem thêm (3)