品鉴[pǐn jiàn] [品 鉴]Lưu từKhácđánh giá; kiểm tra; thẩm địnhChữ trong từ品pǐnnếm鉴jiàngương đồng (dùng thời cổ)Từ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chút品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức品行pǐn xíngHSK 8hành viTừ cận nghĩa:评价píng jiàHSK 3đánh giá评估píng gūHSK 5đánh giá评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)评定píng dìngHSK 8đánh giá铨quánđánh giá估产gū chǎnđánh giá估定gū dìngđánh giá品议pǐn yìđánh giá品评pǐn píngđánh giáXem thêm (3)