西哈努克[xī hā nǔ kè] [西 哈 努 克]Lưu từKhác(Quốc vương) Sihanouk (của Campuchia)Chữ trong từ西xīphương Tây哈hā(thán từ) ha!努nǔnỗ lực克kècó thểTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấuXem thêm (3)