西洋棋[xī yáng qí] [西 洋 棋]Lưu từKháccờ vuaChữ trong từ西xīphương Tây洋yángđại dương棋qícờTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấu西装xī zhuāngHSK 5bộ vestXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中号zhōng hàocỡ vừa国际象棋guó jì xiàng qícờ vua