国际象棋
[guó jì xiàng qí] [国 际 象 棋]
cờ vua; lượng từ: 副 (fù)
他在国际象棋比赛中恶意作弊,最终被取消了参赛资格。
tā zài guó jì xiàng qí bǐ sài zhōng è yì zuò bì, zuì zhōng bèi qǔ xiāo le cān sài zī gé.Anh ta cố tình gian lận trong giải đấu cờ vua quốc tế, cuối cùng đã bị tước quyền thi đấu.