要不得[yào bu de] [要 BẤT 得]Lưu từKháckhông thể chấp nhận; không chấp nhận đượcChữ trong từ要yàomuốn不bùBẤTkhông得déđượcTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu要求yāo qiúHSK 2yêu cầu值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu认得rèn deHSK 3nhận raXem thêm (3)