要击[yāo jī] [要 击]Lưu từKhácchặn đánh; phục kíchChữ trong từ要yàomuốn击jīđánhTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:邀击yāo jīchặn đánh