邀击[yāo jī] [邀 击]Lưu từKhácchặn đánh; phục kích; tập kíchChữ trong từ邀yāomời击jīđánhTừ cùng chữ:射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh邀请yāo qǐngHSK 5mời冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)撞击zhuàng jīHSK 9va đập突击tū jīHSK 9tấn công đột ngột và dữ dộiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:要击yāo jīchặn đánh